酷い (ひどい むごい) — (ひどい、むごい)tệ bạc; tàn khốc; tàn nhẫn
酷い
KHỐC
ひ ど い
(ひどい、むごい)tệ bạc; tàn khốc; tàn nhẫn
そんな
酷
いことを
言
わないでください
。
Đừng nói những lời tàn nhẫn như vậy.
Quá mức; khủng khiếp
今日
は
酷
い
暑
さだ
。
Hôm nay nóng khủng khiếp.
Kém; chất lượng thấp
テスト
で
酷
い
点
を
取
ってしまった
。
Tôi đã bị điểm kém trong bài kiểm tra.
Ảnh minh họa


