Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
言語道断 (ごんごどうだん) — quá quắt; phi lý; không thể bào chữa được; vô lý
NGÔN NGỮ ĐẠO ĐOẠN
言語道断
quá quắt
言語 げんご
ngôn ngữ
世界言語 せかいげんご
ngôn ngữ toàn cầu
言語化 げんごか
sự nói thành lời
第一言語 だいいちげんご
tiếng mẹ đẻ
言語名 げんごめい
tên ngôn ngữ