Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不快 (ふかい) — không khoái; không hài lòng; khó chịu
BẤT KHOÁI
不快
không khoái
不快感 ふかいかん
cảm giác khó chịu
不快な思いをさせる ふかいなおもいをさせる
xúc phạm ai đó
不快害虫対策用品 ふかいがいちゅうたいさくようひん
sản phẩm phòng chống côn trùng khó chịu
不快指数 ふかいしすう
Chỉ số không tiện lợi; Chỉ số thiếu tiện nghi.
快-不快の原則 かい-ふかいのげんそく
nguyên tắc niềm vui - nỗi đau