Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
悪い (わるい にくい) — xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
ÁC
悪い
xấu
悪い計画 わるいけいかく
hạ sách.
悪い政策 わるいせいさく
悪い行い わるいおこない
hành động xấu
悪い虫 わるいむし
người yêu không mong muốn
悪い評判 わるいひょうばん
tin đồn xấu, tai tiếng