粗悪 (そあく) — sự thô lỗ; sự lỗ mãng; sự hung dữ; kém chất lượng
粗悪
THÔ ÁC
そ あ く
Sự thô lỗ; sự lỗ mãng; sự hung dữ; kém chất lượng
送付
された
品物
の
粗悪
さが
分
かる
Phát hiện sự kém chất lượng trong số hàng được gửi đến.
Thô lỗ; lỗ mãng; hung dữ; thô chưa chế biến; kém chất lượng
粗悪
な
模造品
を
購入
する
Mua hàng nhái, kém chất lượng.
Ảnh minh họa


