Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粗末 (そまつ) — sự hèn mọn; thấp kém
THÔ MẠT
粗末
sự hèn mọn
粗末な そまつな
thô.
粗末にする そまつにする
Lãng phí, coi thường
粗末に扱う そまつにあつかう
đối xử tệ bạc, đối xử thiếu lịch sự
粗末なお菜 そまつなおさい
nghèo đứng bên món ăn
お粗末 おそまつ
mọn; thô vụng; không đáng kể