大まか (おおまか) — chung chung; sơ lược; tóm tắt; sơ qua; vắn tắt; thô
大まか
ĐẠI
お お ま か
Chung chung; sơ lược; tóm tắt; sơ qua; vắn tắt; thô
大
ざっぱに
計画
する
Tính toán sơ sơ
Khái quát; chung chung
大
まかに
見
る
Nhìn một cách khái quát
Rộng rãi; hào phóng
Sự rộng rãi; sự hào phóng.
Ảnh minh họa


