豊か (ゆたか) — phong phú; dư dả; giàu có
豊か
PHONG
ゆ た か
JLPTN3
Phong phú; dư dả; giàu có
.
.
.
の
語彙
の
豊
かさ
Sự phong phú của từ vựng trong lĩnh vực...
Sự phong phú; sự dư dật; sự giàu có
豊
かさと
強
さを
獲得
する
Có được sự giàu có và sức mạnh.
Ảnh minh họa


