Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
でかい (でかい) — to; to lớn.
でかい
to
デカイ
To, lớn
でかい顔する でかいかおする
thái độ kiêu ngạo, vênh váo
でかい顔をする でかいかおをする
trở nên kiểu căng, cao ngạo, dương dương tự đắc
馬鹿でかい ばかでかい
khổng lồ
どでかい どでかい
siêu to; to đùng
今までで いままでで
cho đến nay; tính đến hiện tại