重要 (じゅうよう) — sự trọng yếu; sự quan trọng
重要
TRỌNG YẾU
じゅ う よ う
JLPTN3
Sự trọng yếu; sự quan trọng
重要
な
時
に
平静
さを
失
う
Đánh mất sự bình tĩnh vào đúng lúc quan trọng nhất
Trọng yếu; quan trọng
人
を
正解
に
評価
することはとても
〜
なことだ
。
Việc đánh giá con người một cách chính xác là một việc rất quan trọng .
Ảnh minh họa


