Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
重い (おもい) — nặng; nặng nề
TRỌNG
重い
nặng
重い罪 おもいつみ
tội ác nghiêm trọng, tội nặng
重い任務 おもいにんむ
nhiệm vụ quan trọng
重い故障 おもいこしょう
hỏng nặng
気が重い きがおもい
thất vọng, cảm giác nặng nề
口重い くちおもい
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan