Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不可欠 (ふかけつ) — cái không thể thiếu được
BẤT KHẢ KHIẾM
不可欠
cái không thể thiếu được
不可欠な ふかけつな
Không thể thiếu.
不可欠アミノ酸 ふかけつアミノさん
Axit amin thiết yếu (Essential amino acids)
必要不可欠 ひつようふかけつ
cần thiết; không thể thiếu
不可能 ふかのう
bất khả kháng
不可能事 ふかのうじ
điều không thể