Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
太い (ふとい) — béo; dày; to
THÁI
太い
béo
太い声 ふといこえ
giọng trầm
太い線 ふといせん
đường nét đậm
太い腕 ふというで
cánh tay to
太い鉛筆 ふといえんぴつ
cái bút chì rộng
線が太い せんがふとい
mạnh mẽ