Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猛々しい (たけだけしい) — dữ tợn, hung ác
MÃNH
猛々しい
dữ tợn, hung ác
盗人猛々しい 「ぬすっとたけだけしい」「ぬすびとたけだけしい」
đã ăn cắp còn la làng, đã có tội còn láo
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao
怖々 「こわごわ」「こわ々」
bồn chồn, lo lắng