Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中々 (なかなか なか々) — (câu khẳng định) rất
TRUNG
中々
(câu khẳng định) rất
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
何々 なになに
cái nào (nhấn mạnh)
今々 いまいま
bây giờ, hiện tại; ngay bây giờ, sắp sửa