Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一寸 (ちょっと いっすん いちすん) — một chút; một lát; một lúc; hơi hơi
NHẤT THỐN
一寸
một chút
一寸も 「ちょっとも」「ちっとも」
không có gì, một chút cũng không, không một chút nào
一寸先 いっすんさき
một inch phía trước; tương lai tức thời
一寸した ちょっとした
vụn vặt
一寸先は闇 いっすんさきはやみ
không ai biết tương lai nào giữ; tương lai là một (quyển) sách đóng
一寸の虫にも五分の魂 いっすんのむしにもごぶのたましい
Con giun xéo lắm cũng quằn