Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割り合い (わりあい) — đánh giá; tỉ lệ; tương đối; sự quyên góp
CÁT HỢP
割り合い
đánh giá
知り合い しりあい
người quen
割に合う わりにあう
đáng làm, bõ công làm
割合 わりあい
tỷ lệ
割合に わりあいに
theo tỉ lệ.
信用割合 しんようわりあい
mức tín dụng.