Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
随分 (ずいぶん) — Tương đối khá
TÙY PHÂN
随分
Tương đối khá
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
年分 ねんぶん
Số lượng theo năm
一分 「いちぶ」「いっぷん」「いちぶん」
1 phút
自分の分 じぶんのぶん
một có thị phần (sở hữu)