Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余っ程 (よっぽど) — rất nhiều, phạm vi rộng lớn
DƯ TRÌNH
余っ程
rất nhiều, phạm vi rộng lớn
余る
bị bỏ lại
目に余る 「めにあまる」「めに余る」
để (thì) quá quắt hoặc không thể tha thứ
手に余る てにあまる
Không thể, bó tay, quá khả năng
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít