Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余裕 (よゆう) — phần dư; phần thừa ra
DƯ DỤ
余裕
phần dư
余裕をかます よゆうをかます
bình tĩnh giả vờ
余裕を与える よゆうをあたえる
trao cơ hội, tặng cho (ai đó) một khoảng không
余裕綽々 よゆうしゃくしゃく
bình tĩnh, tự tin
余裕しゃくしゃく よゆうしゃくしゃく
làm dịu đi và biên soạn; có đủ và tới đồ phụ tùng
余裕綽綽 よゆうしゃくしゃく
có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt