Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余地 (よち) — Chỗ thừa; chỗ; nơi;
DƯ ĐỊA
余地
Chỗ thừa
議論の余地 ぎろんのよち
phòng tranh luận
立錐の余地 りっすいのよち
không còn chỗ để thở
立錐の余地もない りっすいのよちもない
chật ních, không còn chỗ trống, đông đến nghẹt thở, đông không thở nổi
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi