Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間隔 (かんかく) — cách quãng
GIAN CÁCH
間隔
cách quãng
間隔文字 かんかくもじ
ký tự khoảng cách
間隔比率 かんかくひりつ
tỉ lệ khoảng cách
間隔計時機構 かんかくけいじきこう
bộ đếm khoảng thời gian
線間隔 せんかんかく
khoảng cách giữa các dòng
文字間隔 もじかんかく
khoảng cách ký tự