Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
間合い (まあい) — khoảng
GIAN HỢP
間合い
khoảng
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa
間もない まもない
không có thời gian
間がいい まがいい
may mắn
間が良い 「まがいい」「まがよい」
間の間 あいのま
phòng nối hai phòng chính của tòa nhà, phòng trung gian