Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隙間 (すきま) — khe hở; kẽ hở.
KHÍCH GIAN
隙間
khe hở
透き間
đường nứt
すきまばめ すきまばめ
lắp ghép có độ hở; lắp lỏng
すきまテープ すきまテープ
băng dính bịt kín khe hở
隙間の神 すきまのかみ
Thần của những khoảng trống
すきま/水とりテープ すきま/みずとりテープ
Băng keo kín nước/ băng keo chống thấm
隙間市場 すきましじょう
thị trường ngách