破目 (はめ やぶめ) — vực thẳm; khe hở; đường nứt; rạn nứt; chia ra từng phần; sàng (lọc); khe
破目
PHÁ MỤC
は め
Vực thẳm; khe hở; đường nứt; rạn nứt; chia ra từng phần; sàng (lọc); khe
Ảnh minh họa

破目 (はめ やぶめ) — vực thẳm; khe hở; đường nứt; rạn nứt; chia ra từng phần; sàng (lọc); khe
PHÁ MỤC
