割目 (わりめ われめ) — vực thẳm; khe hở; đường nứt; rạn nứt; vết nứt, vết rạn
割目
CÁT MỤC
わ り め
Vết nứt; khe hở; đường chia; chỗ bị tách ra
壁
に
大
きな
割目
がある
。
Có một vết nứt lớn trên bức tường.
Ảnh minh họa

割目 (わりめ われめ) — vực thẳm; khe hở; đường nứt; rạn nứt; vết nứt, vết rạn
CÁT MỤC
