Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
谷間 (たにま たにあい) — thung lũng
CỐC GIAN
谷間
thung lũng
谷間のゆり たにまのゆり
Tiểu thuyết thung lũng hoa huệ
胸の谷間 むねのたにま
khe ngực
時間 じかん
giờ đồng hồ
間 「あいだ」「ま」「かん」「はざま」「けん」「あい」「あわい」「まん」
ở giữa; giữa
間に 「まに」「あいだに」
trong khi, trong lúc, trong thời gian