Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
亀裂 (きれつ) — vết rạn nứt; đường nứt; khe nứt; nứt nẻ
QUY LIỆT
亀裂
vết rạn nứt
亀 かめ
rùa; con rùa
お亀 おかめ
người phụ nữ mộc mạc, quê mùa
亀の手 かめのて
con hà
亀の子 かめのこ
con rùa con
亀頭 「きとう」「かめあたま」
đầu rùa