Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切れ間 (きれま) — khoảng; sự gãy; sàng (lọc) (trong những đám mây)
THIẾT GIAN
切れ間
khoảng
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
切れない きれない
cùn; không cắt được
人間離れ にんげんばなれ
quá sức người, phi thường, siêu phàm
一切れ ひときれ
một mảnh; một miếng
あり切れ ありぎれ
mảnh vải lẻ (bán lẻ)