幕間 (まくあい まくま) — sự gián đoạn; thời gian nghỉ giữa chừng (buổi diễn)
幕間
MẠC GIAN
ま く あ い
ま く あ い
Sự gián đoạn; thời gian nghỉ giữa chừng (buổi diễn)
Ảnh minh họa

幕間 (まくあい まくま) — sự gián đoạn; thời gian nghỉ giữa chừng (buổi diễn)
MẠC GIAN
