休憩 (きゅうけい) — sự nghỉ ngơi
休憩
HƯU KHẾ
きゅ う け い
JLPTN3
Sự nghỉ ngơi
休憩室
Nhà nghỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 休憩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 休憩する/きゅうけいする |
| Quá khứ (た) | 休憩した |
| Phủ định (未然) | 休憩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 休憩します |
| te (て) | 休憩して |
| Khả năng (可能) | 休憩できる |
| Thụ động (受身) | 休憩される |
| Sai khiến (使役) | 休憩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 休憩させられる |
| Điều kiện (条件) | 休憩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 休憩しろ |
| Ý chí (意向) | 休憩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 休憩するな |

