養生 (ようじょう) — dưỡng bệnh
養生
DƯỠNG SANH
よ う じょ う
よ う じょ う
Dưỡng bệnh
Rào chắn
Bảo dưỡng bê tông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 養生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 養生する/ようじょうする |
| Quá khứ (た) | 養生した |
| Phủ định (未然) | 養生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 養生します |
| te (て) | 養生して |
| Khả năng (可能) | 養生できる |
| Thụ động (受身) | 養生される |
| Sai khiến (使役) | 養生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 養生させられる |
| Điều kiện (条件) | 養生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 養生しろ |
| Ý chí (意向) | 養生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 養生するな |

