中休み (なかやすみ) — tạm nghỉ
中休み
TRUNG HƯU
な か や す み
Tạm nghỉ
10
分間
の
中休
みをとりましょう
.
Nào hãy nghỉ 10 phút nhé!
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中休み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中休みする/なかやすみする |
| Quá khứ (た) | 中休みした |
| Phủ định (未然) | 中休みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 中休みします |
| te (て) | 中休みして |
| Khả năng (可能) | 中休みできる |
| Thụ động (受身) | 中休みされる |
| Sai khiến (使役) | 中休みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中休みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中休みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中休みしろ |
| Ý chí (意向) | 中休みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中休みするな |

