中断 (ちゅうだん) — cách đoạn
中断
TRUNG ĐOẠN
ちゅ う だ ん
JLPTN1
Cách đoạn
Sự gián đoạn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中断する/ちゅうだんする |
| Quá khứ (た) | 中断した |
| Phủ định (未然) | 中断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 中断します |
| te (て) | 中断して |
| Khả năng (可能) | 中断できる |
| Thụ động (受身) | 中断される |
| Sai khiến (使役) | 中断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中断させられる |
| Điều kiện (条件) | 中断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中断しろ |
| Ý chí (意向) | 中断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中断するな |

