決裂 (けつれつ) — quyết liệt
決裂
QUYẾT LIỆT
け つ れ つ
Quyết liệt
Sự tan vỡ; sự thất bại; tan vỡ; thất bại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 決裂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 決裂する/けつれつする |
| Quá khứ (た) | 決裂した |
| Phủ định (未然) | 決裂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 決裂します |
| te (て) | 決裂して |
| Khả năng (可能) | 決裂できる |
| Thụ động (受身) | 決裂される |
| Sai khiến (使役) | 決裂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 決裂させられる |
| Điều kiện (条件) | 決裂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 決裂しろ |
| Ý chí (意向) | 決裂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 決裂するな |

