停止 (ていし) — sự đình chỉ; dừng lại
停止
ĐÌNH CHỈ
て い し
JLPTN2
Sự đình chỉ; dừng lại
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 停止
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 停止する/ていしする |
| Quá khứ (た) | 停止した |
| Phủ định (未然) | 停止しない |
| Lịch sự (丁寧) | 停止します |
| te (て) | 停止して |
| Khả năng (可能) | 停止できる |
| Thụ động (受身) | 停止される |
| Sai khiến (使役) | 停止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 停止させられる |
| Điều kiện (条件) | 停止すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 停止しろ |
| Ý chí (意向) | 停止しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 停止するな |

