進行 (しんこう) — tiến triển
進行
TIẾN HÀNH
し ん こ う
JLPTN1
Tiến triển
進行
が
早
い
Tiến triển nhanh .
Sự tiến triển của giai điệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 進行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 進行する/しんこうする |
| Quá khứ (た) | 進行した |
| Phủ định (未然) | 進行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 進行します |
| te (て) | 進行して |
| Khả năng (可能) | 進行できる |
| Thụ động (受身) | 進行される |
| Sai khiến (使役) | 進行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 進行させられる |
| Điều kiện (条件) | 進行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 進行しろ |
| Ý chí (意向) | 進行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 進行するな |

