向上 (こうじょう) — sự tăng cường; sự nâng cao; sự nâng lên; sự tiến triển; tăng cường; nâng cao; nâng lên; tiến triển
向上
HƯỚNG THƯỢNG
こ う じょ う
JLPTN1
Sự tăng cường; sự nâng cao; sự nâng lên; sự tiến triển; tăng cường; nâng cao; nâng lên; tiến triển
〜
の
質的水準
の
維持
・
向上
Duy trì và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 向上
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 向上する/こうじょうする |
| Quá khứ (た) | 向上した |
| Phủ định (未然) | 向上しない |
| Lịch sự (丁寧) | 向上します |
| te (て) | 向上して |
| Khả năng (可能) | 向上できる |
| Thụ động (受身) | 向上される |
| Sai khiến (使役) | 向上させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 向上させられる |
| Điều kiện (条件) | 向上すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 向上しろ |
| Ý chí (意向) | 向上しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 向上するな |

