栄達 (えいたつ) — thanh danh; sự vinh hiển; sự tiến bộ; sự hiển đạt
栄達
VINH ĐẠT
え い た つ
Thanh danh; sự vinh hiển; sự tiến bộ; sự hiển đạt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 栄達
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 栄達する/えいたつする |
| Quá khứ (た) | 栄達した |
| Phủ định (未然) | 栄達しない |
| Lịch sự (丁寧) | 栄達します |
| te (て) | 栄達して |
| Khả năng (可能) | 栄達できる |
| Thụ động (受身) | 栄達される |
| Sai khiến (使役) | 栄達させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 栄達させられる |
| Điều kiện (条件) | 栄達すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 栄達しろ |
| Ý chí (意向) | 栄達しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 栄達するな |

