Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
リフト (リフト) — Nâng lên
リフト
Nâng lên
リフト車 「リフトしゃ」「りふとくるま」
xe nâng hàng.
二通り ふたとおり
gấp đôi
二人とも ふたりとも
cả hai người
太 「ふと」「ふとし」
béo
ふどうり
tính vô lý, sự không biết điều; tính chất không phi chăng; tính chất quá chừng