上騰 (じょうとう) — Sự tiến lên; sự tăng lên; sự nhảy lên
上騰
THƯỢNG ĐẰNG
じょ う と う
Sự tiến lên; sự tăng lên; sự nhảy lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上騰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上騰する/じょうとうする |
| Quá khứ (た) | 上騰した |
| Phủ định (未然) | 上騰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 上騰します |
| te (て) | 上騰して |
| Khả năng (可能) | 上騰できる |
| Thụ động (受身) | 上騰される |
| Sai khiến (使役) | 上騰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上騰させられる |
| Điều kiện (条件) | 上騰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上騰しろ |
| Ý chí (意向) | 上騰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上騰するな |

