暴騰 (ぼうとう) — sự bùng nổ; sự tăng đột ngột
暴騰
BẠO ĐẰNG
ぼ う と う
Sự bùng nổ; sự tăng đột ngột
〜
に
暴騰価格
を
支払
う
Trả giá cao ngất cho_
Sự lên (giá) mạnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暴騰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暴騰する/ぼうとうする |
| Quá khứ (た) | 暴騰した |
| Phủ định (未然) | 暴騰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暴騰します |
| te (て) | 暴騰して |
| Khả năng (可能) | 暴騰できる |
| Thụ động (受身) | 暴騰される |
| Sai khiến (使役) | 暴騰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暴騰させられる |
| Điều kiện (条件) | 暴騰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暴騰しろ |
| Ý chí (意向) | 暴騰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暴騰するな |

