増加 (ぞうか) — sự gia tăng; sự thêm vào
増加
TĂNG GIA
ぞ う か
JLPTN3
Sự gia tăng; sự thêm vào
ぞうか
率
Tỷ lệ gia tăng .
Sự tăng lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増加
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増加する/ぞうかする |
| Quá khứ (た) | 増加した |
| Phủ định (未然) | 増加しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増加します |
| te (て) | 増加して |
| Khả năng (可能) | 増加できる |
| Thụ động (受身) | 増加される |
| Sai khiến (使役) | 増加させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増加させられる |
| Điều kiện (条件) | 増加すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増加しろ |
| Ý chí (意向) | 増加しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増加するな |

