Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
加 (か) — sự cộng vào; sự thêm vào; sự tăng lên
GIA
加
sự cộng vào
加えて くわえて
ngoài ra,hơn nữa,bên cạnh
加工 かこう
gia công; sản xuất
加工データ かこうデータ
dữ liệu thô
加工品 かこうひん
sản phẩm đã gia công; sản phẩm đã chế biến; sản phẩm gia công; hàng gia công; sản phẩm chế biến; hàng chế biến
加工費 かこうひ
phí chế biến, phí gia công