添加 (てんか) — sự thêm vào
添加
THIÊM GIA
て ん か
て ん か
Sự thêm vào
この
ハム
には
防腐剤
が
添加
されている
.
Miếng giò này có bỏ thêm chất bảo quản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 添加
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 添加する/てんかする |
| Quá khứ (た) | 添加した |
| Phủ định (未然) | 添加しない |
| Lịch sự (丁寧) | 添加します |
| te (て) | 添加して |
| Khả năng (可能) | 添加できる |
| Thụ động (受身) | 添加される |
| Sai khiến (使役) | 添加させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 添加させられる |
| Điều kiện (条件) | 添加すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 添加しろ |
| Ý chí (意向) | 添加しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 添加するな |

