補足 (ほそく) — sự bổ túc; sự bổ sung.
補足
BỔ TÚC
ほ そ く
JLPTN1
Sự bổ túc; sự bổ sung.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 補足
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 補足する/ほそくする |
| Quá khứ (た) | 補足した |
| Phủ định (未然) | 補足しない |
| Lịch sự (丁寧) | 補足します |
| te (て) | 補足して |
| Khả năng (可能) | 補足できる |
| Thụ động (受身) | 補足される |
| Sai khiến (使役) | 補足させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 補足させられる |
| Điều kiện (条件) | 補足すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 補足しろ |
| Ý chí (意向) | 補足しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 補足するな |

