プラス (プラス) — cực dương của dòng điện
プラス
JLPTN3
Cực dương của dòng điện
Sự thêm vào; cộng; dương; Dấu cộng.
Sự cộng vào; sự thêm vào; dấu cộng
Dấu cộng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ プラス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | プラスする |
| Quá khứ (た) | プラスした |
| Phủ định (未然) | プラスしない |
| Lịch sự (丁寧) | プラスします |
| te (て) | プラスして |
| Khả năng (可能) | プラスできる |
| Thụ động (受身) | プラスされる |
| Sai khiến (使役) | プラスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | プラスさせられる |
| Điều kiện (条件) | プラスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | プラスしろ |
| Ý chí (意向) | プラスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | プラスするな |

