Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厚生 (こうせい) — y tế; phúc lợi công cộng
HẬU SANH
厚生
y tế
厚生施設 こうせいしせつ
trang thiết bị phúc lợi
厚生経済学 こうせいけいざいがく
kinh tế học phúc lợi
厚生大臣 こうせいだいじん
Bộ trưởng Bộ y tế và phúc lợi
厚生労働相 こうせいろうどうしょう
bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi
厚生労働大臣 こうせいろうどうだいじん
Bộ trưởng Bộ Y tế