Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
便益 (べんえき) — tiện nghi; lợi ích; lợi nhuận
TIỆN ÍCH
便益
tiện nghi
費用便益分析 ひようべんえきぶんせき
việc phân tích lợi ích chi phí
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
便名 びんめい
số hiệu chuyến bay
利益 りえき
ích