恩恵 (おんけい) — ân huệ; lợi ích; lợi
恩恵
ÂN HUỆ
お ん け い
JLPTN2
Ân huệ; lợi ích; lợi
両国
が
署名
した
貿易協定
の
経済的
な
恩恵
Lợi ích kinh tế do hiệp định thương mại mà hai nước đã ký kết đem lại
Ơn huệ.
Ảnh minh họa

恩恵 (おんけい) — ân huệ; lợi ích; lợi
ÂN HUỆ
